communication trench

Học thuật
Thân thiện
communication trench

A soldier moves quickly through the communication trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Giao thông hào: Một loại hào hoặc đường hầm được đào dưới đất, dùng để nối liền các vị trí khác nhau trong một hệ thống phòng thủ (như từ hậu phương ra tiền tuyến), cho phép binh lính tiếp tế di chuyển một cách an toàn, tránh hỏa lực quan sát của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers used the communication trench to move supplies to the front line without being seen. (Những người lính đã sử dụng giao thông hào để vận chuyển tiếp tế ra tiền tuyến không bị phát hiện.)
    • During the siege, the communication trench was their only safe connection to the command post. (Trong suốt cuộc vây hãm, giao thông hào tuyến liên lạc an toàn duy nhất của họ với sở chỉ huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig a communication trench": Đào một đường giao thông hào.

    • The platoon was ordered to dig a communication trench under cover of darkness. (Trung đội được lệnh đào một đường giao thông hào dưới sự che chở của màn đêm.)
  • "network of communication trenches": Mạng lưới các giao thông hào.

    • The defensive position was reinforced with a complex network of communication trenches. (Vị trí phòng thủ được củng cố bằng một mạng lưới giao thông hào phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trench (n): Chiến hào, hào. Một rãnh sâu, dài được đào dưới đất để che chắn cho binh lính.
  • Sap (n) / Sapping trench (n): Hào tiếp cận. Một loại hào hẹp hơn, thường được đào dưới hỏa lực để tiếp cận một vị trí của đối phương.
Từ đồng nghĩa
  • Connecting trench: Hào nối liền.
  • Approach trench: Hào tiếp cận (có thể đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

communication trench

A soldier moves quickly through the communication trench.

Noun
  1. (quân sự) giao thông hào.